Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá trê" (1)
cá trê

Tiếng Anh
Danh từCatfish
Cá trê có râu dài.
Catfish have long whiskers.
Từ liên quan "cá trê" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cá trê" (2)
Cá trê có râu dài.
Catfish have long whiskers.
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
This device helps to locate fishing boats at sea.
